베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giá điện" (1)
giá điện
영어
구electricity price
Cảnh báo về giá điện tăng vọt và tình trạng nghẽn đường dây.
Warning about soaring electricity prices and transmission line congestion.
관련 단어 "giá điện" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giá điện" (2)
Anh ấy tham gia điền kinh.
He takes part in athletics.
Cảnh báo về giá điện tăng vọt và tình trạng nghẽn đường dây.
Warning about soaring electricity prices and transmission line congestion.
